THÀNH PHẦN Vitamin 3B:
| Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) | 125mg |
| Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | 125mg |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 125mcg |
CHỈ ĐỊNH Vitamin 3B:
– Điều trị tình trạng thiếu vitamin nhóm B (Vitamin B1, B6, B12).
– Điều trị đau nhức do nguyên nhân thần kinh.
– Điều trị rối loạn thần kinh do nghiện rượu mạn tính.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH Vitamin 3B:
– Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
– U ác tính, do Vitamin B12 làm tăng trưởng các mô có tốc độ sinh trưởng cao, nên có nguy cơ làm u tiến triển.
– Người bệnh Leber’s (bệnh teo thần kinh thị giác) hoặc giảm thị lực do hút thuốc lá.
CÁCH DÙNG, LIỀU DÙNG Vitamin 3B:
Cách dùng: Dùng theo đường uống. Dùng giữa những bữa ăn.
Liều dùng:
– Người lớn: Mỗi lần uống 1 – 2 viên, ngày 3 lần.
Hoặc dùng theo hướng dẫn của bác sỹ.
CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG KHI DÙNG: Thuốc có chứa Vitamin B6. Các nghiên cứu đã cho thấy sau thời gian dài dùng pyridoxin với liều 200mg hoặc hơn mỗi ngày, đã thấy biểu hiện độc tính thần kinh (như bệnh thần kinh ngoại vi nặng và bệnh thần kinh cảm giác nặng). Dùng liều 200mg pyridoxin hoặc hơn mỗi ngày, kéo dài trên 30 ngày có thể gây hội chứng lệ thuộc pyridoxin và hội chứng cai thuốc.
SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ: Không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai, chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
ẢNH HƯỞNG LÊN KHẢ NĂNG LÁI XE, VẬN HÀNH MÁY MÓC: Chưa có bằng chứng.
BẢO QUẢN Vitamin 3B: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Xem thêm